binh uy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Uy thế của quân đội: Sức mạnh, quyền lực và thanh thế dựa trên sức mạnh quân sự. Từ này thường được dùng trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sử để nói về sức mạnh và uy lực của một đội quân, một triều đại hay một thế lực quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Binh uy của triều đình nhà Lý khiến các thế lực ngoại bang phải kiêng nể. (Uy thế quân đội của triều đình nhà Lý khiến các thế lực ngoại bang phải kiêng nể.)
- Vị tướng lĩnh ấy đã dùng binh uy để dẹp yên loạn lạc. (Vị tướng lĩnh ấy đã dùng uy thế quân sự để dẹp yên loạn lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Binh uy lừng lẫy": Uy thế quân sự rất lớn, vang dội.
- Đội quân với binh uy lừng lẫy đã tiến về kinh thành. (Đội quân với uy thế quân sự vang dội đã tiến về kinh thành.)
"Binh uy hùng mạnh": Sức mạnh và uy thế quân sự rất mạnh mẽ.
- Quốc gia đó nổi tiếng với binh uy hùng mạnh. (Quốc gia đó nổi tiếng với uy thế quân sự hùng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Quân uy (danh từ): Có nghĩa tương tự "binh uy", chỉ uy thế, sức mạnh của quân đội.
- Quân uy của vị chủ soái khiến kẻ địch khiếp sợ. (Uy thế quân đội của vị chủ soái khiến kẻ địch khiếp sợ.)
Võ uy (danh từ): Uy thế, sức mạnh trong võ thuật hoặc chiến đấu cá nhân, thường có phạm vi nhỏ hơn "binh uy".
- Võ uy của vị cao thủ khiến đối thủ không dám ra đòn. (Uy thế võ thuật của vị cao thủ khiến đối thủ không dám ra đòn.)
Từ đồng nghĩa
- Sức mạnh quân sự: Chỉ khả năng và lực lượng quân sự nói chung.
- Thanh thế quân đội: Uy tín và thế lực của quân đội.
Thành ngữ liên quan
- "Binh hùng tướng mạnh": Quân đội hùng mạnh, tướng lĩnh tài giỏi. Thành ngữ này thường đi kèm để miêu tả một lực lượng quân sự toàn diện, trong đó "binh uy" có thể là một phần tạo nên sự "hùng mạnh" đó.
- Với thế binh hùng tướng mạnh, họ đã bảo vệ vững chắc biên cương. (Với thế quân hùng tướng mạnh, họ đã bảo vệ vững chắc biên cương.)
- Uy thế của quân đội